• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baotin2608pt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 939
Điểm tối đa 939

Phân tích điểm

FUTURE NUMBER 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan
WA
95 / 100
C++20
1235pp
98% (1210pp)
FUTURE NUMBER 1
AC
100 / 100
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Đếm đường đi trên ma trận 1
AC
100 / 100
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
11 / 11
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++20
1000pp
90% (904pp)
POWER
AC
10 / 10
C++20
1000pp
89% (886pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2
AC
16 / 16
C++20
900pp
87% (781pp)
CKPRIME
AC
10 / 10
C++20
900pp
85% (766pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(22080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 3 840.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 4 840.0 / 1400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Xếp Loại 0.0 / 500.0
[Làm quen với OJ]. Bài 2. Print number 200.0 / 200.0
[Làm quen với OJ]. Bài 3. Print expression 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 4. Hàm pow 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt 400.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 6. Hàm ceil, floor, round 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 8. Phép chia 300.0 / 300.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng 300.0 / 300.0
Phép cộng + 100.0 / 100.0
Phép trừ - 100.0 / 100.0
Phép nhân * 100.0 / 100.0
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %) 100.0 / 100.0
Phép Gán = 200.0 / 200.0
Diện tích , chu vi 100.0 / 100.0
Hiển thị phép tính 100.0 / 100.0
Ngày hôm qua 600.0 / 600.0
ABCDEFG 4 0.0 / 400.0
In ra số lớn hơn 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác 500.0 / 500.0
Điều kiện vào đội tuyển 400.0 / 400.0
In các số từ 0 đến n 0.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (12728.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Số chính phương #3 4.0 / 400.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Số số hạng #2 400.0 / 400.0
Xâu liền xâu 500.0 / 500.0
Từ khóa 400.0 / 400.0
Phép chia 400.0 / 400.0
Tổ Hợp 400.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số 400.0 / 400.0
Kiểm tra số nguyên tố 24.0 / 600.0
Dung dịch sát khuẩn 400.0 / 400.0
ABCDEFG 2 400.0 / 400.0
Xác Suất 1 400.0 / 400.0

Lập trình Python (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Phép toán 300.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh hai số 300.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0

Practice VOI (197.2 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 197.183 / 1400.0

THT Bảng A (1940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 100.0 / 500.0
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 40.0 / 400.0

Cánh diều (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0

Atcoder (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 900.0 / 900.0

HSG THCS (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0

C++ Cơ bản (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0

Free Contest (1235.0 điểm)

Bài tập Điểm
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1235.0 / 1300.0

CSES (772.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Minimal Grid Path | Đường đi nhỏ nhất trên lưới 772.727 / 1700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team