cl7ronando_paulkhang
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
TLE
3 / 5
PY3
96%
(691pp)
AC
4 / 4
C++20
94%
(471pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(461pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(354pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(347pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(340pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(333pp)
(8988.0 điểm)
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 720.0 / 1200.0 |
| Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 400.0 / 400.0 |