cocaanhduc
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
98%
(1078pp)
AC
15 / 15
PY3
94%
(1035pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(1015pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(994pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(974pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(955pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(936pp)
AC
80 / 80
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (8160.0 điểm)
(23205.0 điểm)
DHBB (1910.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1010.526 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1828.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 728.6 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (335.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 335.2 / 1400.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (8544.5 điểm)
THT Bảng A (20170.0 điểm)
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
THT (5850.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (2512.0 điểm)
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |
CSES (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |