doanhhuy95
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1700pp)
AC
70 / 70
C++17
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1291pp)
AC
55 / 55
C++17
90%
(1265pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(1240pp)
TLE
5 / 9
C++17
87%
(1157pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1084pp)
(58870.0 điểm)
HSG THCS (21142.0 điểm)
DHBB (4440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 540.0 / 1200.0 |
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (4875.0 điểm)
HSG THPT (4900.0 điểm)
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (5600.0 điểm)
THT (4520.0 điểm)
OLP MT&TN (940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 540.0 / 1800.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (2200.0 điểm)
CSES (2633.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 1333.3 / 2400.0 |