• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duyanhtechacademy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
TLE
8 / 12
C++03
1200pp
100% (1200pp)
Đua Robot
AC
100 / 100
C++03
1100pp
98% (1078pp)
Ước lớn nhất
TLE
6 / 7
C++03
1029pp
96% (988pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++03
950pp
94% (894pp)
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố
AC
20 / 20
C++03
900pp
92% (830pp)
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
AC
200 / 200
C++20
900pp
90% (814pp)
Ước số
AC
15 / 15
C++03
900pp
89% (797pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++03
900pp
87% (781pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
6 / 6
C++03
900pp
85% (766pp)
Tổng nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++03
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (25447.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
SQRT 200.0 / 200.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Tính toán 0.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Ước thứ k 627.0 / 1100.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 5.0 / 500.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Vắt sữa bò 315.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số thuần nguyên tố 300.0 / 1000.0

(26033.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 572.727 / 900.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Số Phải Trái 0.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict01 400.0 / 400.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr02 600.0 / 600.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Ước lớn nhất 1028.571 / 1200.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Bài 2 phân số tối giản 600.0 / 600.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Liệt kê số nguyên tố 60.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Phép tính #1 297.0 / 300.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Phương Trình Bậc 2 500.0 / 500.0
Ngày hôm qua 600.0 / 600.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Đếm số (bản dễ) 0.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0

Cánh diều (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

CSES (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1200.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0

HSG THCS (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team