duydeptraiii
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1666pp)
AC
21 / 21
C++20
94%
(1412pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1384pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(1265pp)
AC
17 / 17
C++20
89%
(1240pp)
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1167pp)
(45720.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10200.0 điểm)
HSG THCS (10987.0 điểm)
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (2553.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Kiến xếp hàng | 53.3 / 1600.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu nhị phân | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ | 600.0 / 600.0 |
THT (3800.0 điểm)
CSES (14647.8 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |