gianghokcoi
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1300pp)
AC
12 / 12
C++20
98%
(1176pp)
AC
30 / 30
C++20
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(994pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(834pp)
(36000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7200.0 điểm)
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (5620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 750.0 / 1500.0 |
| Ghim giấy | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
| Đèn led | 770.0 / 1100.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |