habelle
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(900pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(784pp)
TLE
75 / 100
C++11
96%
(648pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(376pp)
AC
100 / 100
SCAT
92%
(369pp)
AC
5 / 5
SCAT
90%
(362pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(260pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(255pp)
Các bài tập đã ra (33)
(1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Giả thuyết Goldbach | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Đếm tam giác (THTA Chung kết - Hà Nội) | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Cánh diều (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (675.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 675.0 / 900.0 |