hieu3122010
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
98%
(1470pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(974pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (21372.0 điểm)
(21657.0 điểm)
DHBB (3290.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
| Eticket (DHBB 2021 T.Thử) | 990.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
THT (2400.0 điểm)
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (3700.0 điểm)
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
HSG THCS (5165.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (341.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 341.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt | 1100.0 / 1100.0 |