• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangdienbien

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++14
1800pp
100% (1800pp)
Đón giáng sinh
AC
20 / 20
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Dãy Fibonacci
AC
100 / 100
C++14
1600pp
96% (1537pp)
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội)
WA
17 / 20
C++14
1360pp
94% (1280pp)
Tổng nguyên tố
AC
10 / 10
C++14
1300pp
92% (1199pp)
Cơn Bão
AC
1 / 1
C++14
1200pp
90% (1085pp)
Không chia hết
AC
15 / 15
C++14
1200pp
89% (1063pp)
Đoạn nguyên tố
WA
18 / 20
C++14
1170pp
87% (1016pp)
Nuôi bò 1
AC
15 / 15
C++14
1100pp
85% (936pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++14
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(26275.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 480.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 350.0 / 500.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 240.0 / 400.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
arr02 600.0 / 600.0
dist 800.0 / 800.0
Tìm số trong mảng 275.0 / 1100.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 540.0 / 900.0
FIND 800.0 / 800.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
Saving 450.0 / 900.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0

DHBB (7692.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 842.1 / 1600.0
Trò chơi 450.0 / 1800.0
Đón giáng sinh 1800.0 / 1800.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 900.0 / 1200.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (4741.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 171.4 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 0.0 / 800.0
Đoạn nguyên tố 1170.0 / 1300.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

HSG THCS (1960.0 điểm)

Bài tập Điểm
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1360.0 / 1500.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

CSES (2515.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 812.5 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 500.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 339.1 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 863.6 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team