hoanhtruongkt
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
WA
8 / 10
PY3
98%
(1019pp)
AC
9 / 9
PYPY
96%
(960pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(814pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
TLE
4 / 5
PY3
87%
(764pp)
AC
1 / 1
PY3
85%
(681pp)
AC
80 / 80
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
(16660.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1663.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 763.6 / 1400.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (6100.0 điểm)
Lập trình Python (580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (2500.0 điểm)
THT (1780.0 điểm)
CSES (1640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1040.0 / 1300.0 |
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |