htrung1105
Số kỳ thi
19
Điểm tối thiểu
1211
Điểm tối đa
1575
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++17
100%
(2400pp)
AC
600 / 600
C++14
98%
(2254pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(2209pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2121pp)
AC
50 / 50
C++11
90%
(2079pp)
AC
350 / 350
C++11
89%
(2037pp)
AC
700 / 700
C++17
87%
(1910pp)
AC
250 / 250
C++11
85%
(1872pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1751pp)
(88708.9 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
DHBB (67770.0 điểm)
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (64307.0 điểm)
vn.spoj (12100.0 điểm)
HSG THPT (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) | 2000.0 / 2000.0 |
| Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) | 1800.0 / 1800.0 |
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Start up giả cầy | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (5800.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (7262.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
CSES (7500.0 điểm)
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài A bảng A | 600.0 / 600.0 |