hung08319
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1666pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1412pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1384pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(1265pp)
AC
26 / 26
C++20
89%
(1240pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1167pp)
(53439.4 điểm)
HSG THCS (7190.0 điểm)
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| Một trò chơi bài khác | 1700.0 / 1700.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (4677.0 điểm)
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
THT (4720.0 điểm)
CSES (33600.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |