• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hung08319

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1700pp
100% (1700pp)
Một trò chơi bài khác
AC
20 / 20
C++20
1700pp
98% (1666pp)
Trung Bình
AC
50 / 50
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++20
1500pp
94% (1412pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++20
1500pp
92% (1384pp)
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ
AC
11 / 11
C++20
1400pp
90% (1265pp)
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II
AC
26 / 26
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Lũy thừa mod
AC
6 / 6
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Cặp số chính phương
AC
50 / 50
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(53439.4 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
Lũy thừa mod 1400.0 / 1400.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Lũy thừa nhiều lần 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
A + B 400.0 / 400.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Tổ hợp Ckn 2 95.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Trung Bình 1600.0 / 1600.0
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG 600.0 / 1500.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Sự cố 644.4 / 1000.0

HSG THCS (7190.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Cặp khán giả may mắn (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 90.0 / 1800.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0

DHBB (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Codeforces (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
Một trò chơi bài khác 1700.0 / 1700.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4677.0 điểm)

Bài tập Điểm
PLUSS 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Đoạn nguyên tố 1170.0 / 1300.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Đếm số nguyên tố #1 7.0 / 700.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0

Cánh diều (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

THT (4720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 0.0 / 1900.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 800.0 / 800.0
Digit 120.0 / 1200.0

CSES (33600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team