hung6A4
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1215pp)
AC
1 / 1
C++17
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1167pp)
(43224.4 điểm)
Lập trình cơ bản (21110.0 điểm)
DHBB (12745.0 điểm)
HSG THCS (2884.6 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
APIO (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pháo hoa | 130.0 / 2600.0 |
VOI (601.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 601.5 / 2300.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (2370.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm | 500.0 / 500.0 |
THT (12190.0 điểm)
CSES (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Playlist | Danh sách phát | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất | 1300.0 / 1600.0 |
| CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 100.0 / 200.0 |
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
USACO (1780.0 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ĐOÀN XE QUA CẦU | 1300.0 / 1300.0 |