• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hung6A4

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++17
2100pp
100% (2100pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Nén Xâu
AC
6 / 6
C++17
1500pp
96% (1441pp)
Bảng đẹp
AC
10 / 10
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Bài toán hủ kẹo dẻo
AC
100 / 100
C++17
1400pp
92% (1291pp)
SGAME6
AC
10 / 10
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Kanino và bài toán bông hoa(*)
AC
100 / 100
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Kaninho tô màu trên cây 1
AC
1 / 1
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(43224.4 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 693.1 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Bài tập về nhà 480.0 / 1600.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Module 3 770.0 / 1100.0
SGAME 933.3 / 1600.0
ADDEDGE 560.0 / 1400.0
fraction 1120.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 480.0 / 1200.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
SGAME6 1400.0 / 1400.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
SUFFIXPOW2 18.0 / 1800.0
GCD1 900.0 / 1000.0
Nén Xâu 1500.0 / 1500.0
Đề thi (THT vòng loại 2020) 450.0 / 1800.0
Tìm chữ số thứ n 1000.0 / 1000.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Hệ số nhị thức 920.0 / 2300.0
Bán Gà 40.0 / 2000.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
Xâu đẹp 1000.0 / 1000.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Cây dễ 460.0 / 2300.0

Lập trình cơ bản (21110.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Chò trơi đê nồ #5 210.0 / 600.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tìm số 1300.0 / 1300.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0

DHBB (12745.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Tính tổng 560.0 / 1600.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Xâm nhập mật khẩu 560.0 / 1400.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1330.0 / 1400.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Mặt nạ Bits 750.0 / 1500.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Khai thác gỗ 255.0 / 1700.0
Dãy số 90.0 / 1800.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 900.0 / 1200.0

HSG THCS (2884.6 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 484.6 / 900.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

APIO (130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pháo hoa 130.0 / 2600.0

VOI (601.5 điểm)

Bài tập Điểm
Văn tự cổ 601.5 / 2300.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (2370.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Trò chơi 1200.0 / 1200.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 70.0 / 700.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0

THT (12190.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1200.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 2100.0 / 1700.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 900.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 900.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Đếm ngày 380.0 / 400.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Ngôi sao (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 950.0 / 1900.0
Bảng đẹp 1400.0 / 1400.0

CSES (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1300.0 / 1600.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
MẬT KHẨU 0.0 / 1100.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh hai số 100.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

USACO (1780.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 January Contest, Silver, Following Directions 426.7 / 1600.0
USACO 2022 December Contest, Gold, Bribing Friends 1170.0 / 1800.0
USACO 2022 December Contest, Bronze, Reverse Engineering 183.3 / 1100.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team