hung8b
Phân tích điểm
TLE
5 / 9
C++17
100%
(1333pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(980pp)
TLE
640 / 800
C++20
96%
(691pp)
AC
21 / 21
PY3
94%
(565pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(553pp)
AC
5 / 5
C++17
90%
(542pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(443pp)
AC
5 / 5
C++17
87%
(434pp)
AC
4 / 4
C++17
85%
(425pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(417pp)
(6745.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Nhập xuất #3 | 200.0 / 200.0 |
| So sánh #2 | 400.0 / 400.0 |
| Số lần nhỏ nhất | 400.0 / 400.0 |
| Chữ cái lặp lại | 100.0 / 100.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (6900.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 1333.3 / 2400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |