huyhoang1
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
100%
(1000pp)
AC
7 / 7
C++20
98%
(882pp)
AC
6 / 6
C++20
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(830pp)
TLE
10 / 11
C++20
90%
(740pp)
AC
6 / 6
C++20
89%
(709pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(695pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(510pp)
AC
4 / 4
C++20
83%
(500pp)
(12718.2 điểm)
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Cánh diều (4200.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 0.0 / 1000.0 |