ilawiawliawliawliawliwaliawlia
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
17 / 17
C++20
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1085pp)
AC
30 / 30
C++20
89%
(1063pp)
RTE
8 / 10
C++20
87%
(972pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(936pp)
(61586.7 điểm)
HSG THCS (12384.6 điểm)
Lập trình cơ bản (30927.0 điểm)
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
DHBB (3827.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 187.5 / 1000.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 840.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
CSES (6200.0 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
THT (1388.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
| Lớn hơn | 400.0 / 400.0 |
| Thứ hạng | 188.0 / 400.0 |
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4000.0 điểm)
THT Bảng B & C (2560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) | 560.0 / 1200.0 |