khanhhan
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
TLE
11 / 15
PY3
98%
(1365pp)
TLE
16 / 18
PY3
96%
(1281pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(1224pp)
AC
12 / 12
PY3
92%
(1107pp)
AC
16 / 16
PY3
90%
(994pp)
AC
18 / 18
PY3
89%
(886pp)
AC
8 / 8
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
(18583.3 điểm)
DHBB (2835.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 840.0 / 1200.0 |
| Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017) | 695.7 / 2000.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
CSES (11550.1 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
THT (770.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) | 770.0 / 1100.0 |