• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khanhhan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu Nhỏ Nhất
AC
10 / 10
PY3
1400pp
100% (1400pp)
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật
TLE
11 / 15
PY3
1393pp
98% (1365pp)
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay
TLE
16 / 18
PY3
1333pp
96% (1281pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
PY3
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Building Roads | Xây đường
AC
12 / 12
PY3
1200pp
92% (1107pp)
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội
AC
16 / 16
PY3
1100pp
90% (994pp)
CSES - Apartments | Căn hộ
AC
18 / 18
PY3
1000pp
89% (886pp)
CSES - Stick Lengths | Độ dài que
AC
8 / 8
PY3
1000pp
87% (868pp)
Tổng liên tiếp không quá t
AC
10 / 10
PY3
1000pp
85% (851pp)
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu
AC
10 / 10
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0

(18583.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Tam Giác 383.3 / 2300.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0

DHBB (2835.7 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Bài dễ (DHBB 2021) 840.0 / 1200.0
Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017) 695.7 / 2000.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

CSES (11550.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 823.5 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1333.3 / 1500.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật 1393.3 / 1900.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

THT (770.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 770.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team