khiem31
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1274pp)
TLE
13 / 14
PYPY
96%
(1159pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1107pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(994pp)
TLE
31 / 40
PY3
87%
(875pp)
AC
13 / 13
PYPY
85%
(851pp)
AC
20 / 20
PYPY
83%
(834pp)
(18686.5 điểm)
Lập trình cơ bản (5482.0 điểm)
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
CSES (7213.9 điểm)
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
HSG THCS (2732.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1207.1 / 1300.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 825.0 / 1100.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 1000.0 / 1000.0 |
| Số đẹp | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1007.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1007.5 / 1300.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |