• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khoidarkgg

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1502
Điểm tối đa 1581

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++20
2400pp
100% (2400pp)
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B1 & C2, Bài B bảng C1
AC
20 / 20
C++20
2200pp
98% (2156pp)
Cây toán tử
AC
101 / 101
C++20
2200pp
96% (2113pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++20
2200pp
94% (2071pp)
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao
AC
6 / 6
C++20
2100pp
92% (1937pp)
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II
AC
15 / 15
C++17
2100pp
90% (1898pp)
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II
AC
7 / 7
C++20
2100pp
89% (1860pp)
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
C++20
2100pp
87% (1823pp)
Biểu thức ngoặc (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024)
AC
20 / 20
C++20
2000pp
85% (1702pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++20
2000pp
83% (1667pp)
Tải thêm...

(89083.1 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dạ hội 585.0 / 900.0
Bài tập về nhà 1280.0 / 1600.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 180.0 / 900.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 1200.0 / 1200.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Khu Rừng 3 960.0 / 1600.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
golds 1600.0 / 1600.0
minict26 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Tìm |x-y| 1400.0 / 1400.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Mua kẹo 900.0 / 900.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
REPLACARR 1000.0 / 1000.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 0.0 / 1500.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
Chạy Bộ 20.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Tính hiệu 500.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 700.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B1 & C2, Bài B bảng C1 2200.0 / 2200.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Quý chia kẹo 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 2 1710.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Mahiru và Cuốn sổ tay ... 440.0 / 2200.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Thứ tự 340.3 / 1700.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0
Tăng giảm 0.0 / 2200.0
Sum họp 0.0 / 1300.0
Bảng con 1400.0 / 1400.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
Trung Bình 1280.0 / 1600.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1260.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 5 - Cây Phúc Lộc Thọ 500.0 / 2500.0
Đi bộ 77.1 / 900.0
A + B (số thực) 0.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 666.7 / 1000.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 384.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (13800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 900.0 / 900.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Phân tích 1 900.0 / 900.0

DHBB (8793.1 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Xóa chữ số 847.1 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Xếp gỗ 130.0 / 1300.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 416.0 / 1600.0

Happy School (3673.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 893.0 / 1900.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 780.0 / 1300.0

vn.spoj (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Số hiệu tổ hợp 1700.0 / 1700.0

HSG THCS (25600.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 736.4 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 270.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 900.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật 270.0 / 1800.0
Cổ phiếu VNI 1260.0 / 1400.0
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 400.0 / 400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 800.0 / 1000.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 351.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 135.0 / 1500.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 118.182 / 1300.0

HSG THPT (3783.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25) 483.0 / 2100.0

Codeforces (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ đẹp của xâu 900.0 / 900.0
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Giải phương trình tổng các ước 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (1225.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1225.0 / 1400.0

CSES (82510.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 0.0 / 1600.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ 1700.0 / 1700.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1700.0 / 1700.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt 1700.0 / 1700.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1476.9 / 1600.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển 1600.0 / 1600.0
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Eulerian Subgraphs | Đồ thị con Euler 1900.0 / 1900.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Increasing Array Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Forest Queries II 1700.0 / 1700.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Required Substring | Xâu con bắt buộc 1800.0 / 1800.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư 1600.0 / 1600.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu 1900.0 / 1900.0
CSES - Pyramid Array | Mảng hình "kim" 1800.0 / 1800.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Signal Processing | Xử lí tín hiệu 2000.0 / 2000.0
CSES - One Bit Positions | Các vị trí bit 1 2000.0 / 2000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Grid Puzzle I | Câu đố trên lưới I 1800.0 / 1800.0
CSES - List of Sums | Danh sách tổng 1800.0 / 1800.0
CSES - Grid Puzzle II | Câu đố trên lưới II 2000.0 / 2000.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (5935.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Văn mẫu 1200.0 / 1200.0
không có bài 100.0 / 100.0
ngôn ngữ học 235.7 / 1000.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

THT Bảng A (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (590.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 90.0 / 1800.0
Bảng số 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Đoạn đẹp (THTB Sơn Trà 2025) 0.0 / 1800.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0

THT (8048.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm cặp (THT TQ 2019) 1600.0 / 1600.0
Digit 120.0 / 1200.0
Cây toán tử 2200.0 / 2200.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Gói quà 828.6 / 2200.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Biểu thức ngoặc (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 2000.0 / 2000.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team