khoidarkgg
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1502
Điểm tối đa
1581
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(2156pp)
AC
101 / 101
C++20
96%
(2113pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(2071pp)
AC
6 / 6
C++20
92%
(1937pp)
AC
15 / 15
C++17
90%
(1898pp)
AC
7 / 7
C++20
89%
(1860pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1823pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1702pp)
AC
200 / 200
C++20
83%
(1667pp)
(89083.1 điểm)
Lập trình cơ bản (13800.0 điểm)
DHBB (8793.1 điểm)
Happy School (3673.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 893.0 / 1900.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 780.0 / 1300.0 |
vn.spoj (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số hiệu tổ hợp | 1700.0 / 1700.0 |
HSG THCS (25600.6 điểm)
HSG THPT (3783.0 điểm)
Codeforces (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1225.0 / 1400.0 |
CSES (82510.2 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5935.7 điểm)
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 90.0 / 1800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đoạn đẹp (THTB Sơn Trà 2025) | 0.0 / 1800.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng | 400.0 / 400.0 |
THT (8048.6 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |