• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kiendinh08

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Dãy số hoàn hảo
AC
20 / 20
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Dãy xâu
AC
27 / 27
C++20
1100pp
90% (994pp)
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
TLE
23 / 30
C++20
1073pp
89% (951pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1000pp
87% (868pp)
Tìm mật khẩu
AC
10 / 10
C++20
1000pp
85% (851pp)
sunw
AC
7 / 7
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

(33910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 910.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Alphabet 600.0 / 600.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0

HSG THCS (5573.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1073.3 / 1400.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0

DHBB (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0

Happy School (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 0.0 / 400.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team