ledinhnguyendn
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
5 / 5
PYPY
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
CLPP17
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(922pp)
AC
15 / 15
C++17
89%
(886pp)
AC
2 / 2
C++17
87%
(868pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
(40500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14900.0 điểm)
Lập trình Python (3100.0 điểm)
THT Bảng A (12310.0 điểm)
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (2708.2 điểm)
CSES (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 300.0 / 300.0 |
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
| Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu hai phân số | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (165.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) | 165.0 / 1100.0 |
C++ Cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |