• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ledinhnguyendn

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số lẻ đặc biệt 2 thứ N
AC
20 / 20
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Tổng các chữ số
AC
5 / 5
PYPY
1200pp
98% (1176pp)
Module 3
AC
10 / 10
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Truy vấn trên mảng
AC
10 / 10
CLPP17
1000pp
94% (941pp)
Tổng bằng 0
AC
10 / 10
C++17
1000pp
92% (922pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++17
1000pp
90% (904pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
C++17
1000pp
89% (886pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
C++17
1000pp
87% (868pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++17
900pp
85% (766pp)
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
AC
10 / 10
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(40500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 300.0 / 1000.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
candles 500.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Bài 2 phân số tối giản 600.0 / 600.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
đảo chũ 900.0 / 900.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Khoảng cách 400.0 / 400.0
Xếp loại 400.0 / 400.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Ngày hợp lệ 500.0 / 500.0
Ngày mai 600.0 / 600.0
Ngày hôm qua 600.0 / 600.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0
Bài toán đặc biệt 500.0 / 500.0
Biến đổi về 1 800.0 / 800.0
Tổng đường chéo 500.0 / 500.0
Ma trận tam giác dưới 500.0 / 500.0
Ma trận hoán vị 500.0 / 500.0
Xử lý mảng tổng hợp 500.0 / 500.0
Ma trận Zíc Zắc 500.0 / 500.0
Nhập xuất mảng 2 chiều 300.0 / 300.0
Phần tử lớn nhất nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Tổng biên 600.0 / 600.0
Đếm chữ cái 400.0 / 400.0
Nguyên âm, phụ âm 500.0 / 500.0
In hoa 400.0 / 400.0
Loại bỏ số 400.0 / 400.0
Mảng co dãn 100.0 / 100.0
Số lượng phần tử phân biệt 300.0 / 300.0
Liệt kê phần tử phân biệt 800.0 / 800.0
Truy vấn trên mảng 1000.0 / 1000.0
Lớn nhất, nhỏ nhất 0.0 / 1300.0
Hợp nhất mảng 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (14900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Những Con Số May Mắn của Thỏ Bảy Màu 500.0 / 500.0

Lập trình Python (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 300.0 / 200.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 300.0 / 100.0
So sánh hai số 300.0 / 200.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0

THT Bảng A (12310.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 1200.0 / 1200.0
Dãy nhà 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 450.0 / 900.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 1300.0 / 1300.0
Tết trung thu với đèn ông sao 260.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0
Xếp sách - THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 500.0 / 500.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0

Cánh diều (2708.2 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 8.2 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

CSES (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) 300.0 / 300.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Chạy thi 300.0 / 300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0

HSG THCS (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (165.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 165.0 / 1100.0

C++ Cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Hình tam giác đặc 2 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team