locdeptrai
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1363
Điểm tối đa
1363
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
600 / 600
C++20
98%
(2450pp)
AC
700 / 700
C++20
96%
(2305pp)
AC
700 / 700
C++20
94%
(2259pp)
AC
700 / 700
C++20
92%
(2214pp)
AC
720 / 720
C++20
90%
(2169pp)
AC
9 / 9
C++20
89%
(2126pp)
AC
600 / 600
C++20
85%
(1957pp)
AC
700 / 700
C++20
83%
(1918pp)
(62900.0 điểm)
Happy School (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
DHBB (19600.0 điểm)
vn.spoj (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
VOI (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (4241.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Chuỗi ARN | 800.0 / 800.0 |
| Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 1000.0 / 1000.0 |
| Hiệu hai phân số | 41.7 / 500.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
Practice VOI (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |
CSES (57496.2 điểm)
HSG THPT (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2607.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| ngôn ngữ học | 107.1 / 1000.0 |
OLP MT&TN (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Thám hiểm khảo cổ | 2100.0 / 2100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (3600.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (4100.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Lập trình cơ bản (1894.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |
| Mật khẩu | 594.0 / 600.0 |