lqvinh13
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1435
Điểm tối đa
1453
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++20
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (21965.9 điểm)
(58576.7 điểm)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1200.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (3600.0 điểm)
Lập trình Python (1140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 40.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy hoạch tuyến tính | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (4400.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXSTR | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Collecting Numbers | Thu thập số | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (22400.0 điểm)
THT (4700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2839.0 điểm)
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
USACO (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 US Open Contest, Silver, Field Day | 1600.0 / 1600.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (3900.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (2433.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chính phương | 1400.0 / 1400.0 |
| Phép chia nguyên | 900.0 / 1800.0 |
| Xâu đối xứng | 133.0 / 1900.0 |