maidanglekimlang
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(864pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(753pp)
TLE
7 / 10
PY3
92%
(710pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(633pp)
TLE
7 / 10
PY3
87%
(547pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(9120.0 điểm)
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (15240.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT (4200.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |