manhquanngau
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
902
Điểm tối đa
902
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++11
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1788pp)
AC
2 / 2
C++11
90%
(1717pp)
AC
25 / 25
C++11
89%
(1683pp)
AC
5 / 5
C++11
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1501pp)
(80855.7 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (34000.0 điểm)
HSG THCS (6500.0 điểm)
HSG THPT (2860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Phương trình | 1100.0 / 1100.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| ma trận | 1600.0 / 1600.0 |
CEOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEOI 2016 - Kangaroo | 2000.0 / 2300.0 |
Happy School (28400.0 điểm)
vn.spoj (8000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (7500.0 điểm)
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
Atcoder (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |