midhg212
Phân tích điểm
RTE
80 / 100
C++17
100%
(1440pp)
AC
30 / 30
C++20
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1199pp)
AC
14 / 14
C++17
90%
(1175pp)
TLE
16 / 20
C++17
87%
(1042pp)
AC
23 / 23
C++20
85%
(936pp)
(20000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5800.0 điểm)
Happy School (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 360.0 / 600.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (11020.0 điểm)
Practice VOI (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 300.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2247.1 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (2900.0 điểm)
CSES (4000.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
DHBB (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) | 1440.0 / 1800.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (9630.0 điểm)
C++ Cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |