• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

midhg212

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT)
RTE
80 / 100
C++17
1440pp
100% (1440pp)
Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026)
AC
30 / 30
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Bài 2: Nguyên tố (HSG 9 Bắc Ninh 2026)
AC
20 / 20
C++17
1300pp
96% (1249pp)
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
1300pp
94% (1224pp)
Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++17
1300pp
90% (1175pp)
Xuất xâu
AC
3 / 3
C++17
1200pp
89% (1063pp)
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
TLE
16 / 20
C++17
1200pp
87% (1042pp)
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023)
AC
23 / 23
C++20
1100pp
85% (936pp)
Đếm Kí Tự
AC
10 / 10
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(20000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 2 800.0 / 800.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0
Tìm số lớn nhất 300.0 / 600.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Nguyên tố cùng nhau 1000.0 / 1200.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
Lượng Nước Vận Động 400.0 / 400.0
Mãi mãi là huyền thoại 3 700.0 / 700.0
ABCDEFG 25 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
String #2 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0

Happy School (960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã Morse 360.0 / 600.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

HSG THCS (11020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Nguyên tố (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1200.0 / 1500.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 300.0 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 990.0 / 1100.0
Bài 2: Mật mã hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Tích hai số nguyên tố khác nhau (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 30.0 / 1000.0

Practice VOI (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quà sinh nhật (Bản dễ) 300.0 / 1500.0

THT Bảng A (2247.1 điểm)

Bài tập Điểm
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 647.059 / 1100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Body Samsung 600.0 / 600.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

CSES (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0

DHBB (1440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) 1440.0 / 1800.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (9630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Bộ ba số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 0.0 / 900.0
Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3: Phân tích mảng (TS10 Phú Thọ 2026) 130.0 / 1300.0
Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026) 1400.0 / 1400.0

C++ Cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team