• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minh10t1chy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 17
Điểm tối thiểu 1122
Điểm tối đa 1732

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7)
AC
20 / 20
C++17
2200pp
98% (2156pp)
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6)
AC
20 / 20
C++17
2200pp
96% (2113pp)
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2)
AC
10 / 10
C++17
2100pp
94% (1977pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++17
2000pp
92% (1845pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - NETWORK
AC
100 / 100
C++17
1900pp
90% (1717pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - LOCALMAX
AC
100 / 100
C++17
1900pp
89% (1683pp)
INCQUERIES
AC
6 / 6
C++17
1900pp
87% (1649pp)
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
85% (1616pp)
EZGAME
TLE
43 / 50
C++17
1806pp
83% (1506pp)
Tải thêm...

(41830.9 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 1196.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tam giác không cân 350.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict07 600.0 / 600.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Gàu nước 288.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 528.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 392.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 390.9 / 1800.0
EZGAME 1806.0 / 2100.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Lốc xoáy 1700.0 / 1700.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1320.0 / 2200.0
Đánh Máy 1400.0 / 1400.0
Du Lịch Biển Đảo 1700.0 / 1700.0
Cắt bánh 180.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Số đẹp 1200.0 / 1200.0
Quản Trò Trò Chơi 180.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 100.0 / 500.0

DHBB (8560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 960.0 / 1200.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 200.0 / 400.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1400.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 1400.0 / 1400.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

Practice VOI (30533.6 điểm)

Bài tập Điểm
CAMELOT 1600.0 / 1600.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 1800.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 2200.0 / 2200.0
Xe buýt (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 1900.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 2200.0 / 2200.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 558.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 1403.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 1600.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 902.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 840.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 1704.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - NETWORK 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 506.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - LOCALMAX 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 18.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 9.6 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 1173.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 1000.0 / 2000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 0.0 / 1000.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0

Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
TAXI 1800.0 / 1800.0

THT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1000.0 / 1000.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0
INCQUERIES 1900.0 / 1900.0
MIXM 0.0 / 1600.0

CSES (19657.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 857.1 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0
Mật mã (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1400.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (1575.0 điểm)

Bài tập Điểm
DIV (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1575.0 / 1800.0

LOP 10 CƠ BẢN (1620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép chia nguyên 1620.0 / 1800.0

HSG cấp trường (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team