minh10t1chy
Số kỳ thi
17
Điểm tối thiểu
1122
Điểm tối đa
1732
Phân tích điểm
AC
350 / 350
C++17
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(2156pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(2113pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1977pp)
AC
200 / 200
C++17
92%
(1845pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1683pp)
AC
6 / 6
C++17
87%
(1649pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1616pp)
(41830.9 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 100.0 / 500.0 |
DHBB (8560.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sứa Độc | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (4800.0 điểm)
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (30533.6 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận | 300.0 / 300.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
| INCQUERIES | 1900.0 / 1900.0 |
| MIXM | 0.0 / 1600.0 |
CSES (19657.1 điểm)
THT Bảng A (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 3 | 500.0 / 500.0 |
| Mật mã (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 800.0 / 800.0 |
| Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (1575.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIV (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 1575.0 / 1800.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép chia nguyên | 1620.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |