nghiemthanhphong2k10
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1300pp)
AC
4 / 4
PY3
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1056pp)
TLE
6 / 7
PY3
94%
(968pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(922pp)
AC
101 / 101
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
3 / 3
PY3
85%
(851pp)
TLE
97 / 100
PY3
83%
(809pp)
Lập trình cơ bản (37475.2 điểm)
(22668.6 điểm)
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
HSG THCS (8116.4 điểm)
THT Bảng A (2080.0 điểm)
Cánh diều (2000.0 điểm)
CSES (1900.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |