• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngocnguyen2008

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
100% (2400pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
AC
16 / 16
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
30 / 30
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Tạo palindrome
AC
30 / 30
C++20
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
C++20
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị
AC
23 / 23
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Số X
AC
10 / 10
C++20
1100pp
87% (955pp)
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
AC
20 / 20
C++20
1000pp
85% (851pp)
Thừa số nguyên tố (HSG'20)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0

(24186.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tìm số nguyên tố 250.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 0.0 / 400.0
minict01 400.0 / 400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Gàu nước 336.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0

DHBB (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số X 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (1180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 180.0 / 300.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu Palin 600.0 / 600.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Kiểm tra số 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0

HackerRank (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0

CSES (8500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team