• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyen246810

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Trực nhật
TLE
12 / 14
PAS
1114pp
100% (1114pp)
Số phong phú
TLE
4 / 5
PAS
880pp
98% (862pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
PAS
800pp
96% (768pp)
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất
AC
100 / 100
PAS
600pp
94% (565pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
PAS
600pp
92% (553pp)
Số đặc biệt
TLE
6 / 10
PAS
540pp
90% (488pp)
Học sinh ham chơi
AC
10 / 10
PAS
500pp
89% (443pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
PAS
500pp
87% (434pp)
Xóa dấu khoảng trống
AC
7 / 7
PAS
500pp
85% (425pp)
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max
AC
20 / 20
PAS
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 360.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

(6834.3 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Vị trí zero cuối cùng 350.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 50.0 / 500.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Hiệu lập phương 0.0 / 1200.0
Số đặc biệt 540.0 / 900.0

HSG THCS (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (7460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 0.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 160.0 / 400.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team