• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenhuuphivu1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 858
Điểm tối đa 858

Phân tích điểm

Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
PY3
1300pp
100% (1300pp)
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18)
AC
4 / 4
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
13 / 13
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
AC
7 / 7
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội)
AC
2 / 2
PY3
900pp
92% (830pp)
Lọc số (TS10LQĐ 2015)
AC
13 / 13
PY3
900pp
90% (814pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
IR
6 / 10
PY3
840pp
89% (744pp)
Xâu đối xứng (HSG'20)
AC
10 / 10
PY3
800pp
87% (695pp)
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai
TLE
50 / 100
PY3
800pp
85% (681pp)
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018)
AC
7 / 7
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(6607.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Số phong phú 220.0 / 1100.0
Tổng Đơn Giản 225.0 / 500.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 0.0 / 900.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
Máy Nghe Nhạc 112.0 / 1400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 800.0 / 1600.0

HSG THCS (11734.8 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 720.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 540.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 600.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 230.8 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 504.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 660.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 140.0 / 1400.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 840.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (1960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 360.0 / 600.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0

Cánh diều (950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 450.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Vận chuyển (THTB Hòa Vang 2023) 0.0 / 1200.0
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 700.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 900.0 / 900.0
Số tuần hoàn (THTB Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 2000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team