nguyenhuuphivu1
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
858
Điểm tối đa
858
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(1300pp)
AC
4 / 4
PY3
98%
(1176pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(1152pp)
AC
7 / 7
PY3
94%
(1035pp)
AC
2 / 2
PY3
92%
(830pp)
AC
13 / 13
PY3
90%
(814pp)
IR
6 / 10
PY3
89%
(744pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
TLE
50 / 100
PY3
85%
(681pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(667pp)
(6607.0 điểm)
HSG THCS (11734.8 điểm)
Lập trình cơ bản (1960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 360.0 / 600.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 | 450.0 / 500.0 |
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |