nhatbao09hht
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1500pp)
AC
14 / 14
C++20
98%
(1274pp)
AC
5 / 5
C++20
92%
(830pp)
AC
1 / 1
C++20
90%
(723pp)
AC
3 / 3
C++20
89%
(709pp)
TLE
8 / 10
C++20
87%
(625pp)
RTE
8 / 10
C++20
85%
(544pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(500pp)
(12618.0 điểm)
Lập trình cơ bản (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 640.0 / 800.0 |
HSG THCS (2020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 720.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (40.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 40.0 / 400.0 |