quadangvaica
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1271
Điểm tối đa
1757
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2156pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2017pp)
TLE
90 / 100
C++17
94%
(1948pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1717pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1683pp)
TLE
80 / 100
C++17
87%
(1597pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
(38343.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ tương đồng của chuỗi | 800.0 / 800.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
Happy School (5616.0 điểm)
HSG THPT (6970.0 điểm)
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (9355.0 điểm)
Practice VOI (26953.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
THT (3010.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 2300.0 |
| THTTQ22 Tìm số | 840.0 / 2100.0 |
| Sắp xếp | 270.0 / 1800.0 |
| Đồ chơi và dây kim tuyến | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch | 1800.0 / 1800.0 |
| CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây | 1300.0 / 1300.0 |
LQDOJ Cup (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |