• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quanghai22082012

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 1560
Điểm tối đa 1813

Phân tích điểm

JOI 2016 - Matryoshka
AC
100 / 100
CPP23
2200pp
100% (2200pp)
Thích kẹo ngọt
AC
20 / 20
C++20
2000pp
98% (1960pp)
Trốn học
AC
15 / 15
C++20
1800pp
96% (1729pp)
JOI 2023 - Advertisement 2
AC
100 / 100
CPP23
1800pp
94% (1694pp)
Bài 4: EXPLORE (TS10 PTNK - 2026)
AC
50 / 50
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Bài 3: VERYODD (TS10 PTNK - 2026)
TLE
45 / 50
C++20
1710pp
90% (1546pp)
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương
AC
13 / 13
C++20
1700pp
89% (1506pp)
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026)
AC
50 / 50
CPP23
1700pp
87% (1476pp)
Điệu nhảy (C.P.VNOI 2021 LMH R13)
AC
40 / 40
C++20
1700pp
85% (1446pp)
Summer Contest #02 - Khu vườn ánh sáng
TLE
91 / 100
CPP23
1638pp
83% (1366pp)
Tải thêm...

(92177.7 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Tập GCD 472.7 / 1300.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Số chia hết cho 30 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Học kì 1400.0 / 1400.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 0.0 / 900.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Thích kẹo ngọt 2000.0 / 2000.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 03: Đoạn đường đẹp nhất (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 04: Robot tìm đường đi (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 02: Thi online 1350.0 / 1500.0
Đấu súng 900.0 / 900.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 1170.0 / 1200.0
Cánh đồng gió 630.0 / 1200.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Số nguyên liên tiếp 1400.0 / 1400.0
Bắn bóng 1400.0 / 1400.0
Đếm chuỗi 1400.0 / 1400.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
Cờ vua 1170.0 / 1500.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 1350.0 / 1800.0
Quà Đài Loan 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Đếm số (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
SỐ GẦN HOÀN HẢO 1200.0 / 1200.0
Đường Dây Truyền Tin 1300.0 / 1300.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Viên ngọc hàm phi 1600.0 / 1600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Mặt nạ nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Số ảo tưởng 1235.0 / 1900.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0
Vòng đá cổ đại 1400.0 / 1400.0
Zhily and Array Operating 1600.0 / 1600.0
Dãy số có tổng chính phương 900.0 / 900.0
Tính Tổng 400.0 / 400.0
Tổng lẻ từ a đến b 600.0 / 600.0
Các số hạng dẫn đầu (TS10 QUANG TRI 2020 - 2021) 900.0 / 900.0
Số siêu tình cảm 1200.0 / 1200.0
Tính điểm 1000.0 / 1000.0
Xếp loại 400.0 / 400.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Ngày hợp lệ 500.0 / 500.0
Cà rốt 100.0 / 100.0
Truy vấn Min Max 1000.0 / 1000.0
Hiệu nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Hắc Thiểm-II 800.0 / 800.0
Thống kê 300.0 / 300.0
Doanh Thu 600.0 / 600.0
Trang trại nuôi bò 900.0 / 900.0
Xây tháp 900.0 / 900.0
Thành viên ưu tú 700.0 / 700.0
Đồng hồ 600.0 / 600.0
Ngọc ngà 900.0 / 900.0
Cổ phiếu 1000.0 / 1000.0
Vòng tròn 1100.0 / 1100.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Quản lý phiên làm việc 400.0 / 400.0
tổng số chẵn 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n #2 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n #5 600.0 / 600.0

DHBB (2580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Dãy số 180.0 / 1800.0

HSG THCS (58321.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.6 / 1400.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1620.0 / 1800.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Đi Taxi 432.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 800.0 / 1000.0
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Đua robot 280.0 / 400.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 400.0 / 400.0
Siêu thị 1000.0 / 1000.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Thay đổi dãy số 900.0 / 900.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 510.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 975.0 / 1300.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 433.333 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 4 - Độ dài đoạn (HSG 9 An Giang 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Đếm Sao 900.0 / 900.0
Bài dễ (Bản Khó) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Số hoàn hảo (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Trang trí (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 1400.0 / 1400.0
Trốn học 1800.0 / 1800.0
Điệu nhảy (C.P.VNOI 2021 LMH R13) 1700.0 / 1700.0

Olympic 30/4 (2620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1620.0 / 1800.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1800.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (8752.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1600.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 364.0 / 1400.0
Thống kê cơ bản 888.75 / 900.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Trò chơi 0.0 / 1300.0
Dải giấy 0.0 / 1500.0

THT Bảng A (15150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Học toán 1300.0 / 1300.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 1050.0 / 2100.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1200.0 / 1200.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (11360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 640.0 / 800.0
Tháp Eiffel 720.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Con người kén chọn 1000.0 / 1000.0
KHÁCH HÀNG MAY MẮN 1400.0 / 1400.0
Backpack 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0

THT (9268.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Lucky Number 600.0 / 600.0
Elemental Matrix 900.0 / 900.0
Proportion 1568.0 / 1600.0

HSG THPT (3140.0 điểm)

Bài tập Điểm
HOCKEY GAME 1400.0 / 1400.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0
SQIUF GAME 2 440.0 / 1100.0
Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0

Free Contest (5471.0 điểm)

Bài tập Điểm
ABSMAX 900.0 / 900.0
Summer Contest #02 - Sổ tay cũ 168.0 / 2400.0
Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ 996.0 / 1200.0
Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo 900.0 / 900.0
Summer Contest #02 - Thật hay thách? 774.0 / 1800.0
Summer Contest #02 - Khu vườn ánh sáng 1638.0 / 1800.0
Summer Contest #02 - Đoạn Domino 95.0 / 1900.0

CSES (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (23636.0 điểm)

Bài tập Điểm
Villa Numbers 900.0 / 900.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
21-In ra những số tự nhiên từ 1 đến n 400.0 / 400.0
25-Tính tổng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n 400.0 / 400.0
Sơ tán 1300.0 / 1300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Swap 600.0 / 600.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 6.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Dragons 1000.0 / 1000.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 430.0 / 1000.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
DSA03004 800.0 / 800.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0
Loại bỏ x 500.0 / 500.0
ABCDEFG 100.0 / 100.0
ABCDEFG 2 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (42448.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1632.0 / 2400.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Deque 1000.0 / 1000.0
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 550.0 / 1100.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0
Bài 2: Khác nhau (TS10 Nam Định 2025) 900.0 / 900.0
Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 420.0 / 1400.0
Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Số mềm (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: STRING (TS10 PTNK - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 2: SENSOR (TS10 PTNK - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: VERYODD (TS10 PTNK - 2026) 1710.0 / 1900.0
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) 1700.0 / 1700.0
Bài 4: EXPLORE (TS10 PTNK - 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 3: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3: Phân tích mảng (TS10 Phú Thọ 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: (TS10 Hải Phòng 2026) 936.0 / 1300.0
Bài 5: (TS10 Hải Phòng 2026) 1400.0 / 1400.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước 800.0 / 800.0
TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản 1200.0 / 1200.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

Lập trình Python (1140.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Lát gạch 40.0 / 400.0

HSG cấp trường (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

VOI (1792.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm kiếm vị trí 700.0 / 700.0
Tree Robber 1092.5 / 2300.0

C++ Cơ bản (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp ba 200.0 / 200.0

JOI (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2023 - Advertisement 2 1800.0 / 1800.0
JOI 2016 - Matryoshka 2200.0 / 2200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team