quanghai22082012
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1560
Điểm tối đa
1813
Phân tích điểm
AC
100 / 100
CPP23
100%
(2200pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
CPP23
94%
(1694pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1660pp)
TLE
45 / 50
C++20
90%
(1546pp)
AC
13 / 13
C++20
89%
(1506pp)
AC
50 / 50
CPP23
87%
(1476pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1446pp)
TLE
91 / 100
CPP23
83%
(1366pp)
(92177.7 điểm)
DHBB (2580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy số | 180.0 / 1800.0 |
HSG THCS (58321.0 điểm)
Practice VOI (6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Trang trí (C.P.VNOI 2021 LMH R6) | 1400.0 / 1400.0 |
| Trốn học | 1800.0 / 1800.0 |
| Điệu nhảy (C.P.VNOI 2021 LMH R13) | 1700.0 / 1700.0 |
Olympic 30/4 (2620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1620.0 / 1800.0 |
| Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1800.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (8752.8 điểm)
THT Bảng A (15150.0 điểm)
THT Bảng B & C (11360.0 điểm)
Cánh diều (3000.0 điểm)
THT (9268.0 điểm)
HSG THPT (3140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HOCKEY GAME | 1400.0 / 1400.0 |
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 440.0 / 1100.0 |
| Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (5471.0 điểm)
CSES (5900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (23636.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (42448.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3500.0 điểm)
Lập trình Python (1140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 40.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (1792.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm vị trí | 700.0 / 700.0 |
| Tree Robber | 1092.5 / 2300.0 |
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
JOI (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2023 - Advertisement 2 | 1800.0 / 1800.0 |
| JOI 2016 - Matryoshka | 2200.0 / 2200.0 |