sigma
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
TLE
20 / 24
C++20
96%
(1120pp)
TLE
8 / 10
C++20
94%
(1054pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(851pp)
Lập trình cơ bản (12745.0 điểm)
(38748.3 điểm)
DHBB (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghim giấy | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 900.0 / 1200.0 |
HSG THCS (16797.1 điểm)
HSG THPT (4000.0 điểm)
Practice VOI (1166.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1166.7 / 1400.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 0.0 / 600.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (3300.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 900.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1000.0 |