• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

sigma

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
AC
16 / 16
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Tam giác cân
AC
100 / 100
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Phương trình Diophantine
TLE
20 / 24
C++20
1167pp
96% (1120pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
TLE
8 / 10
C++20
1120pp
94% (1054pp)
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
92% (1015pp)
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
90% (994pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
89% (974pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++17
1100pp
87% (955pp)
Tổng bằng 0
AC
10 / 10
C++20
1000pp
85% (851pp)
Ghim giấy
AC
40 / 40
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (12745.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 5.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
DSA03010 0.0 / 1200.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0

(38748.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 560.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Đếm cặp CWD 293.3 / 1600.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
minict12 650.0 / 1300.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
biểu thức 500.0 / 500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
đếm cặp 500.0 / 500.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

DHBB (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 900.0 / 1200.0

HSG THCS (16797.1 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 942.9 / 1100.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1120.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Đua Robot 900.0 / 1100.0
Chia nhóm 855.0 / 900.0
Tạo số 385.0 / 1100.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Tìm kiếm trong xâu 900.0 / 900.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 738.5 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 785.714 / 1100.0

HSG THPT (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0

Practice VOI (1166.7 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1166.7 / 1400.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Xâu Palin 0.0 / 600.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

CSES (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team