son2k9

Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
95%
(1425pp)
WA
3 / 5
C++20
90%
(921pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(857pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(733pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(696pp)
AC
14 / 14
C++20
74%
(588pp)
TLE
4 / 5
C++20
66%
(425pp)
AC
100 / 100
C++20
63%
(189pp)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Training (6290.0 điểm)
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
HSG THPT (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Khác (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ước | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Cánh diều (600.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / |
THT Bảng A (201.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia táo 2 | 100.0 / |
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 1.0 / |
Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 100.0 / |
CSES (1820.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
CSES - Food Division | Chia thức ăn | 1700.0 / |
HSG THCS (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |