td_leloi_hogiangnam
Phân tích điểm
TLE
5 / 9
C++17
100%
(1333pp)
AC
23 / 23
C++17
98%
(1274pp)
TLE
12 / 14
C++17
96%
(1070pp)
AC
11 / 11
C++17
92%
(1015pp)
AC
12 / 12
C++17
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (7821.0 điểm)
(16819.6 điểm)
DHBB (1327.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 480.0 / 1600.0 |
| Xóa chữ số | 847.1 / 1300.0 |
HSG THCS (6374.3 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2605.7 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
CSES (4633.3 điểm)
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |