thaimeo
Phân tích điểm
WA
5 / 7
C++20
100%
(1643pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1224pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1042pp)
WA
10 / 15
C++20
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (50800.0 điểm)
(46845.0 điểm)
HSG THPT (6080.0 điểm)
Happy School (32.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy | 32.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (11160.0 điểm)
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Mật mã Caesar | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1700.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (13492.9 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Chia nhóm | 640.0 / 800.0 |
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |