thaonhidn
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(1176pp)
AC
15 / 15
PY3
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1085pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(955pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(936pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(917pp)
(26540.0 điểm)
Lập trình cơ bản (16300.0 điểm)
HSG THCS (4400.0 điểm)
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (25950.0 điểm)
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
| Phép toán quan hệ 3 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán logic 2 | 400.0 / 400.0 |