tranminhviet
Phân tích điểm
WA
43 / 50
C++17
100%
(2064pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
70 / 70
C++17
94%
(1412pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
PYPY
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1042pp)
AC
4 / 4
C++17
85%
(936pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(917pp)
(42600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)
DHBB (5064.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập số (DHBB năm 2024) | 1800.0 / 1800.0 |
| Mật khẩu (DHBB năm 2024) | 2064.0 / 2400.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |
| Bỏ phiếu | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1200.0 điểm)
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |