• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tranminhviet

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mật khẩu (DHBB năm 2024)
WA
43 / 50
C++17
2064pp
100% (2064pp)
Tập số (DHBB năm 2024)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Chia Cặp 2
AC
70 / 70
C++17
1500pp
94% (1412pp)
Nhà nghiên cứu
AC
10 / 10
C++17
1200pp
92% (1107pp)
Tích lớn nhất
AC
10 / 10
PYPY
1200pp
90% (1085pp)
Query-Sum
AC
20 / 20
C++17
1200pp
89% (1063pp)
Giả thiết Goldbach
AC
20 / 20
C++17
1200pp
87% (1042pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++17
1100pp
85% (936pp)
Thử thách nhị phân
AC
100 / 100
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(42600.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 100.0 / 1000.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Tìm số lớn nhất 300.0 / 600.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 150.0 / 600.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03003 0.0 / 900.0

DHBB (5064.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 2064.0 / 2400.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Bỏ phiếu 800.0 / 800.0
Tìm số đặc biệt 800.0 / 800.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

Cánh diều (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

CSES (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team