tranphan4618
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
715
Điểm tối đa
739
Phân tích điểm
TLE
99 / 100
C++17
100%
(2376pp)
AC
25 / 25
C++17
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1417pp)
AC
12 / 12
C++17
83%
(1167pp)
(49581.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6600.0 điểm)
HSG THCS (1714.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
DHBB (6460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghim giấy | 1000.0 / 1000.0 |
| Hàng cây | 260.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu nhị phân | 900.0 / 900.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Xóa số | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
CSES (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây | 1300.0 / 1300.0 |