tridat20152025
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1249pp)
AC
22 / 22
PY3
94%
(1035pp)
AC
24 / 24
PY3
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(994pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(868pp)
AC
41 / 41
PY3
85%
(851pp)
AC
13 / 13
PY3
83%
(750pp)
(23772.5 điểm)
Lập trình cơ bản (15000.0 điểm)
HSG THCS (4600.0 điểm)
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (24828.3 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (5200.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |