trungkienpham
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1421
Điểm tối đa
1421
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
41 / 41
PY3
98%
(1274pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(941pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PYPY
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(11940.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Con đường hoa | 350.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (2340.0 điểm)
Cánh diều (1100.0 điểm)
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ĐOÀN XE QUA CẦU | 1300.0 / 1300.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |