• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ttcl2705

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

golds
AC
20 / 20
C++14
1600pp
100% (1600pp)
Phân tích số
AC
11 / 11
C++14
1600pp
98% (1568pp)
Diff-Query (version 1)
AC
40 / 40
C++14
1500pp
96% (1441pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++14
1400pp
94% (1318pp)
Giá trị lớn nhất
AC
200 / 200
C++14
1300pp
92% (1199pp)
Kaninho tập đếm với xâu
AC
8 / 8
C++14
1300pp
90% (1175pp)
Tập GCD
AC
11 / 11
C++14
1300pp
89% (1152pp)
Trực nhật
AC
14 / 14
C++14
1300pp
87% (1129pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
C++14
1300pp
85% (1106pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++14
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(31112.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Sắp xếp bảng số 832.0 / 1300.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ghép số 240.0 / 1200.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 420.0 / 600.0
golds 1600.0 / 1600.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 400.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
GCD GCD GCD 0.0 / 1300.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1 0.0 / 1400.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (3140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

DHBB (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (14462.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Tam giác số (THT'19) 1080.0 / 1800.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 500.0 / 1000.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 692.3 / 900.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chọn dãy 0.0 / 1300.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0

Happy School (858.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 858.0 / 1300.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
KILA (THTC 2021) 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 160.0 / 1600.0

OLP MT&TN (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0

CSES (3066.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 266.7 / 2400.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0

Young ICT Talent (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quân hậu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team